Tại sao là Well-being?
“Burnout” – trạng thái mất năng lượng, căng thẳng kéo dài – không còn xa lạ với người đi làm. Một nghiên cứu từ Bệnh viện Bạch Mai cho thấy cứ 1 trong 3 người đi làm thường xuyên rơi vào tình trạng burnout, kèm theo đó là lo âu kéo dài vì áp lực công việc không ngừng gia tăng (VNExpress, 2021).
Burnout không chỉ ảnh hưởng đến tinh thần và thể chất của cá nhân mà còn tác động trực tiếp đến tổ chức. Khi kiệt sức, nhân viên có xu hướng:
- Nghỉ việc trong im lặng (quiet quitting) – chỉ làm đủ để giữ việc, trong khi âm thầm tìm kiếm cơ hội mới.
- Làm việc trong trạng thái kiệt quệ (presenteeism) – có mặt nhưng thiếu động lực, làm việc một cách đối phó.
Liệu đây có phải là cách để sống và làm việc lâu dài?
Trong bối cảnh đó, well-being không còn là một khái niệm xa xỉ, mà là một giải pháp thiết yếu để bảo vệ sức khỏe tinh thần và duy trì hiệu suất làm việc. Khác với các thế hệ trước, Gen Z và lực lượng lao động ngày nay ưu tiên công việc có ý nghĩa, đề cao work-life harmony và well-being. Không chỉ là một xu hướng nhất thời, well-being đã được chứng minh là chìa khóa giúp tổ chức phát triển bền vững. Ngày càng nhiều doanh nghiệp tiên phong và người lao động quan tâm đến well-being như một yếu tố cốt lõi để tạo ra môi trường làm việc hạnh phúc, hiệu quả và bền vững.
Chia sẻ về tổ chức lý tưởng – một hoạt động trong khóa học “Nền tảng well-being trong chuyển dịch cá nhân và tổ chức” của Astrodemy
Vậy well-being là gì?
Ý niệm về well-being đã xuất hiện từ lâu trong triết học phương Đông và phương Tây, xoay quanh câu hỏi: Thế nào là một cuộc sống đáng sống?
Năm 1948, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức đưa well-being vào định nghĩa về sức khỏe, nhấn mạnh rằng sức khỏe không chỉ là trạng thái không bệnh tật mà còn là sự cân bằng giữa thể chất, tinh thần và xã hội.
Trong giai đoạn 1950-1990, cùng với sự phát triển của tâm lý học tích cực, well-being trở thành một trọng tâm nghiên cứu. Nhà tâm lý học Abraham Maslow, với mô hình Tháp nhu cầu nổi tiếng, là một trong những người tiên phong thúc đẩy cách tiếp cận này, khẳng định rằng con người không chỉ tìm cách sinh tồn mà còn khao khát phát triển và đạt được sự thỏa mãn trọn vẹn trong cuộc sống.
Nhưng well-being không phải là một khái niệm cố định – mỗi người, ở từng giai đoạn khác nhau, sẽ có những định nghĩa well-being khác nhau về một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn.
Tại Astrodemy, chúng tôi ưu tiên áp dụng mô hình từ Gallup Inc. – một tổ chức nghiên cứu, đào tạo, và phổ biến khái niệm well-being trên phạm vi toàn cầu. Đối tượng được họ quan tâm nhiều nhất là những người ở trong môi trường làm việc, bất kể độ tuổi hay ngành nghề. Gallup định nghĩa well-being như sau:
“Well-being bao gồm tất cả những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ và trải nghiệm cuộc sống.”
Không chỉ thu thập dữ liệu well-being trên phạm vi toàn cầu, Gallup cũng đã phân tích, tổng kết, và đưa ra được những công cụ đo lường cụ thể từng bước tiến triển của các chiều cạnh well-being mà mình đưa ra. Ngoài ra, khi nhắc tới well-being, hiện tại mô hình của Gallup là một trong số ít các mô hình tiêu biểu có chú trọng phân tích và nêu lên sức ảnh hưởng của khía cạnh tài chính và sự nghiệp lên chất lượng cuộc sống, khiến cho mô hình này có tính thực tế và dễ tiếp cận với số đông. Theo Gallup, well-being được chia thành năm chiều cạnh quan trọng:
- Nghề nghiệp (Career): Mức độ hứng thú trong công việc và triển vọng phát triển sự nghiệp.
- Mối quan hệ xã hội (Social): Chất lượng và sự hiện diện của các mối quan hệ thân thiết trong cuộc sống hàng ngày.
- Tài chính (Financial): Khả năng dự trù và quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả.
- Thể chất (Physical): Tình trạng sức khỏe tổng quát và mức độ năng lượng trong cuộc sống hàng ngày.
- Tinh thần cộng đồng (Community): Sự gắn kết với tập thể và trách nhiệm với cộng đồng.
Well-being: Xu hướng hay yếu tố sống còn của doanh nghiệp?
Thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng, và doanh nghiệp nào không kịp thích nghi sẽ bị bỏ lại phía sau. Bài toán nhân sự chưa bao giờ cấp thiết đến thế. Tình trạng burnout (kiệt sức), quiet quitting (nghỉ việc trong im lặng) hay presenteeism (làm việc không hiệu quả) đang âm thầm làm xói mòn năng suất, ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp:
- Chi phí thay thế một nhân viên nghỉ việc có thể lên đến 50%-200% lương hàng năm của họ (Gallup).
- Hơn 80% người lao động ưu tiên những công ty có chính sách well-being rõ ràng (Surgeon General).
Vậy, nếu tổ chức của bạn chưa có chiến lược well-being, điều gì đang chờ phía trước? Những nhân sự giỏi nhất sẽ rời đi. Những người ở lại có thể không còn động lực để làm việc. Văn hóa tổ chức dần trở nên rệu rã. Và theo thời gian, chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới sẽ bào mòn lợi nhuận nhiều hơn bất kỳ khoản đầu tư nào cho well-being.
Nhưng đây không chỉ là câu chuyện về việc “chữa cháy”. Các nghiên cứu cho thấy doanh nghiệp nào xây dựng được môi trường làm việc thực sự quan tâm đến well-being sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt.
Ở một tổ chức có sự đầu tư đúng đắn vào well-being của tập thể:
Vậy doanh nghiệp có thể làm gì?
Đầu tư vào well-being không có nghĩa là chỉ cung cấp một số quyền lợi bề nổi như phòng gym hay đồ ăn miễn phí. Một chiến lược well-being hiệu quả phải được tích hợp vào văn hóa tổ chức, từ cách thiết kế công việc, chính sách nhân sự đến phong cách lãnh đạo.
Trong bối cảnh việc tích hợp well-being vào trong tổ chức còn là lĩnh vực mới mẻ ở Việt Nam, các tổ chức cần được hỗ trợ từ những tổ chức chuyên nghiệp để rút ngắn thời gian, công sức và tài chính. Chỉ có 12% người lao động cho rằng tổ chức hiện tại của họ giúp cải thiện tổng thể well-being của bản thân họ, theo Jim Harter. Đây là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội tuyệt vời để các tổ chức chuyển mình sang môi trường không chỉ giàu tính nuôi dưỡng, mà còn tạo ra sự tăng trưởng bền vững cả hiện tại lẫn tương lai.
Đừng để well-being chỉ dừng lại ở một khái niệm. Hãy biến nó thành lợi thế cạnh tranh chiến lược cho doanh nghiệp.
Astrodemy – đơn vị tiên phong về well-being tại Việt Nam
“Sự thịnh vượng của mỗi cá nhân là nền tảng cho sự thịnh vượng của một tổ chức, và sự thịnh vượng của mỗi tổ chức là nền tảng cho sự thịnh vượng của một xã hội.”
Với triết lý xây dựng tổ chức đi từ trong (từ cá nhân) ra ngoài (tới tập thể, bộ máy), Astrodemy muốn đem đến một làn sóng văn hóa tổ chức mới tại Việt Nam; sử dụng well-being làm điểm neo tựa, và tính nhân bản làm giá trị cốt lõi. Trong việc phổ biến thực hành well-being, tiêu chí mỗi cá thể là một tổ chức thu nhỏ cần được hiểu rõ, và đồng thời đánh giá xem tác động của từng tổ chức thu nhỏ đó đến một tổ chức tập thể như thế nào. Ở Astrodemy, chúng tôi có thể đồng hành cùng bạn trong hành trình xây dựng, thực hành và duy trì well-being.
Tự hào là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực well-being tại Việt Nam, Astrodemy đã nghiên cứu và phát triển các sản phẩm, dịch vụ giúp cá nhân và tổ chức xây dựng đời sống thịnh vượng:
Hãy cùng Astrodemy tiên phong đem đến các giá trị nhân bản trong tổ chức của bạn!
